calendar | Tiếng Anh Thương Mại

US ( UK diary)

Bạn đang xem: calendar

a book, with pages for each day, in which you write down what you have to do:

There’s nothing in his calendar for today.

(Định nghĩa của calendar từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Bản dịch của calendar

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

日曆, 日曆本, 曆法…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

日历, 日历本, 历法…

trong tiếng Bồ Đào Nha

calendário, agenda…

trong tiếng Việt

lịch, lịch trình…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

Xem thêm: Tải APP MiTV.APK và MiTV.TXT Xem Phim 18+ Miễn Phí 2019

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

calendrier [masculine], calendrier…

ปฏิทิน, รายการนัดหรือเหตุการณ์สำคัญ…

der Kalender, der Terminkalender…

kalender [masculine], program [neuter], terminliste [masculine]…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!