dog noun [C] (ANIMAL)

 

Tracy Morgan/Dorling Kindersley/GettyImages

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

dog noun [C] (PERSON)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Bạn đang xem: dog

dog verb [T] (FOLLOW)

Reporters dogged him for answers.

Thesaurus: synonyms, antonyms, and examples
  • followFollow me – this way!
  • tag alongDo you mind if my little brother tags along?
  • chaseHe was running and the dog was chasing him.
  • pursueThe robber was pursued by several members of the public.
  • tailThe car was tailed by police for several hours.
  • shadowThe police think the robbers shadowed their victims for days before the crime.

Xem thêm kết quả »

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

dog verb [T] (PROBLEM)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của dog từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

dog | Tiếng Anh Thương Mại

 eat your own dog food informal

 go to the dogs informal (also US go to hell in a handbasket/handcart)

 that dog won’t hunt US informal

(Định nghĩa của dog từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Bản dịch của dog

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

動物, (尤指當作寵物或用來打獵、看護的)狗,犬, 人…

Xem thêm: Táo tây – Wikipedia tiếng Việt

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

动物, (尤指当作宠物或用来打猎、看护的)狗,犬, 人…

trong tiếng Tây Ban Nha

perro, perro/rra [masculine-feminine]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

cachorro…

trong tiếng Việt

con chó, cáo đực, theo ai nhằng nhẵng…

in more languages

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

Xem thêm: Cờ tướng đổi thưởng là gì? Chơi cờ Ziga có đổi thưởng được không? – Ziga

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

köpek, uzun süre sıkıntı vermek/dert açmak/sorun çıkarmak…

chien [masculine], chien, mâle…

anjing, jantan, mengikuti…

pies, prześladować, gnębić…

anjing, jantan, mengikuti…

der Hund, Rüde-…, nachspüren…

hund [masculine], bikkje [feminine], hund…

собака, преследовать, не давать покоя…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!