Nghĩa của từ : closer | Vietnamese Translation




closer

bước nữa ; cần gần ; gâ ; gâ ̀ n hơn ; gâ ̀ n ; gần chút ; gần gũi hơn với ; gần gũi hơn ; gần gũi ; gần hiểu ; gần hơn chút nữa ; gần hơn chớ ; gần hơn kìa ; gần hơn nào ; gần hơn nữa ; gần hơn vào ; gần hơn ; gần hơn được nữa ; gần lại ; gần nhau hơn ; gần nữa ; gần rồi ; gần ; gần đây ; gần đó ; hiểu rõ ; hơn nữa ; hơn rồi ; hơn ; hướng ; kỹ càng hơn ; kỹ hơn ; kỹ lưỡng hơn ; kỹ ; là dave ; lúc một gần ; lại gần hơn ; lại gần nhau ; lại gần ; lỗi ; n gâ ; n gâ ̀ n ; n ; nông ; nơi nào kín ; rõ hơn ; rõ ; sát bên rồi ; sô ; sờ ; tiến lại gần ; tiến tới ; tiến đến gần hơn ; tiếp ; tới gần hơn ; tới gần ; tới nữa ; xít lại gần nhau ; đóng cửa ; đúng hướng ; đến gần hơn ; đến gần ; ́ n gâ ; ́ n gâ ̀ n ; ̣ n ; ở ;

Bạn đang xem: Nghĩa của từ : closer | Vietnamese Translation

closer

bước nữa ; chiêm ; cần gần ; gâ ; gâ ̀ n hơn ; gâ ̀ n ; gần chút ; gần gũi hơn ; gần gũi ; gần hiểu ; gần hơn chút nữa ; gần hơn chớ ; gần hơn kìa ; gần hơn nào ; gần hơn nữa ; gần hơn vào ; gần hơn ; gần hơn được nữa ; gần lại ; gần nhau hơn ; gần nữa ; gần rồi ; gần ; gần đây ; gần đó ; hiểu rõ ; hơn nữa ; hơn rồi ; hơn ; hướng ; kỹ càng hơn ; kỹ hơn ; kỹ lưỡng hơn ; kỹ ; là dave ; lúc một gần ; lại gần hơn ; lại gần nhau ; lại gần ; lỗi ; n gâ ; n gâ ̀ n ; nông ; nơi nào kín ; rõ hơn ; rõ ; sát bên rồi ; sô ; sờ ; thêm bước nữa ; thấp ; tiến lại gần ; tiến tới ; tiến đến gần hơn ; tiếp ; tới gần hơn ; tới gần ; tới nữa ; xít lại gần nhau ; đây ; đóng cửa ; đúng hướng ; đến gần hơn ; đến gần ; ́ n gâ ; ́ n gâ ̀ n ;


closer; finisher

Xem thêm: Kiếm tiền đơn giản với game bắt cá vàng tại nhà cái W88club

(baseball) a relief pitcher who can protect a lead in the last inning or two of the game

closer; nearer; nigher

(comparative of `near’ or `close’) within a shorter distance


closer

– xem close

closer

Xem thêm: 4 bước Viết Content facebook Cho Trung Tâm Ngoại Ngữ

bước nữa ; cần gần ; gâ ; gâ ̀ n hơn ; gâ ̀ n ; gần chút ; gần gũi hơn với ; gần gũi hơn ; gần gũi ; gần hiểu ; gần hơn chút nữa ; gần hơn chớ ; gần hơn kìa ; gần hơn nào ; gần hơn nữa ; gần hơn vào ; gần hơn ; gần hơn được nữa ; gần lại ; gần nhau hơn ; gần nữa ; gần rồi ; gần ; gần đây ; gần đó ; hiểu rõ ; hơn nữa ; hơn rồi ; hơn ; hướng ; kỹ càng hơn ; kỹ hơn ; kỹ lưỡng hơn ; kỹ ; là dave ; lúc một gần ; lại gần hơn ; lại gần nhau ; lại gần ; lỗi ; n gâ ; n gâ ̀ n ; n ; nông ; nơi nào kín ; rõ hơn ; rõ ; sát bên rồi ; sô ; sờ ; tiến lại gần ; tiến tới ; tiến đến gần hơn ; tiếp ; tới gần hơn ; tới gần ; tới nữa ; xít lại gần nhau ; đóng cửa ; đúng hướng ; đến gần hơn ; đến gần ; ́ n gâ ; ́ n gâ ̀ n ; ̣ n ; ở ;

English Word Index:

A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:

A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:

Nguồn: https://sarajevopanorama.info
Danh mục: Tổng Hợp

sarajevopanorama